will hays

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Will Hays: Tên của một luật sư chính trị gia người Mỹ (1879-1954), người đã xây dựng bộ quy tắc sản xuất phim ảnh (Production Code) quy định nội dung đạo đức của các bộ phim Mỹ từ năm 1930 đến 1966.

dụ sử dụng
  • (Will Hays được biết đến với việc tạo ra Bộ quy tắc Hays, nơi kiểm duyệt phim ảnh trong nhiều thập kỷ.)
  • (Ảnh hưởng của Will Hays đối với đạo đức Hollywood rất sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Hays Code": Bộ quy tắc đạo đức do Will Hays đề xướng.

    • The Hays Code strictly forbade nudity and profanity in films. (Bộ quy tắc Hays nghiêm cấm khỏa thân ngôn từ tục tĩu trong phim ảnh.)
  • "Hays Office": Văn phòng của Will Hays, cơ quan thực thi Bộ quy tắc Hays.

    • The Hays Office reviewed every script before production. (Văn phòng Hays xem xét mọi kịch bản trước khi sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hays Code (n): Bộ quy tắc Hays.
    • The Hays Code was replaced by the MPAA rating system in 1968. (Bộ quy tắc Hays đã được thay thế bởi hệ thống xếp hạng MPAA vào năm 1968.)
Từ đồng nghĩa
  • Production Code Administrator: người quản lý Bộ quy tắc sản xuất.
  • Censor of Hollywood: người kiểm duyệt Hollywood (không chính thức, mang tính mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Under the Hays Code: dưới sự kiểm soát của Bộ quy tắc Hays.
    • Films under the Hays Code avoided controversial topics like adultery. (Phim ảnh dưới Bộ quy tắc Hays tránh các chủ đề gây tranh cãi như ngoại tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Hays Code morality: đạo đức theo chuẩn mực của Bộ quy tắc Hays.
    • The film's ending reflected Hays Code morality, with the villain punished. (Cái kết của bộ phim phản ánh đạo đức theo Bộ quy tắc Hays, với kẻ ác bị trừng phạt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan